板凳

bǎn dèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wooden bench or stool
  2. 2. CL:張|张[zhāng]
  3. 3. 條|条[tiáo]

Từ cấu thành 板凳