Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

坐冷板凳

zuò lěng bǎn dèng
#21582

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be kept waiting for an assignment or audience
  2. 2. to be sidelined
  3. 3. to warm the bench
  4. 4. to cool one's heels