坐冷板凳

zuò lěng bǎn dèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be kept waiting for an assignment or audience
  2. 2. to be sidelined
  3. 3. to warm the bench
  4. 4. to cool one's heels