Bỏ qua đến nội dung

板皮

bǎn pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ván tấm

Từ cấu thành 板皮