Bỏ qua đến nội dung

板脸

bǎn liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữ vẻ mặt nghiêm nghị, lạnh lùng hoặc vô cảm
  2. 2. giữ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc

Từ cấu thành 板脸