极为
jí wéi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cực kỳ
- 2. rất
- 3. quá
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
极为 is used in formal written Chinese; in casual speech, 非常 or 特别 are more common. Overusing 极为 in conversation sounds stiff.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个问题 极为 重要。
This issue is extremely important.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.