Bỏ qua đến nội dung

极了

jí le

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. extremely
  2. 2. exceedingly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
听到这个好消息,他欣喜 极了
Hearing this good news, he was extremely happy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.