极力
jí lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nỗ lực hết sức
- 2. cố gắng hết sức
- 3. bằng mọi giá
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
极力 is often used with 推荐 (strongly recommend), 反对 (strongly oppose), or 主张 (strongly advocate). It is uncommon with neutral verbs.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 极力 推荐这家餐厅。
He strongly recommends this restaurant.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.