极限
jí xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giới hạn
- 2. cực hạn
- 3. độ giới hạn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“挑战极限”是固定搭配,表示 pushing the limits,多用于体育或个人能力。
Common mistakes
“极限”常被误用作动词,但它是名词,不能说“极限自己的花费”,应说“限制自己的花费”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1运动员不断挑战自己的 极限 。
Athletes constantly challenge their own limits.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.