Bỏ qua đến nội dung

极限

jí xiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giới hạn
  2. 2. cực hạn
  3. 3. độ giới hạn

Usage notes

Collocations

“挑战极限”是固定搭配,表示 pushing the limits,多用于体育或个人能力。

Common mistakes

“极限”常被误用作动词,但它是名词,不能说“极限自己的花费”,应说“限制自己的花费”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
运动员不断挑战自己的 极限
Athletes constantly challenge their own limits.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.