析
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tách ra
- 2. chia ra
- 3. phân tích
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 析
phân tích
phân tích
thiên tích
phân tích quang phổ
tan rã và sụp đổ
nhà phân tích
hóa học phân tích
nhà phân tích
máy phân tích
giải tích
nhà phân tích
nhà phân tích
tâm lý học phân tích
phương pháp phân tích
phân tích nghiên cứu
phân tích xử lý
ngôn ngữ phân tích
phân tích
phân tích hóa học
phân tích cú pháp
giao thức phân giải địa chỉ
mô hình phân tích đa cấp
phân tích định tính
phân tích định lượng
phân tích định lượng
giải tích thực
Cổng phân tích lưu động
phân tâm học
phân tích cảm xúc
giải tích số (toán học)
giải tích toán học
phân tích toán học
phân tích định lượng
phân tích khoảng thời gian
tách ra
phân tích đến từng chi tiết nhỏ nhất
giải nghi
phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)
chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
phân tích so màu
phân tích so sánh
giải tích hàm
phân tích kích hoạt
gạn lọc
phân tích sơ lược, phân tích cơ bản hoặc thô sơ
thẩm tách
phương pháp phân tích sinh học
phân tích
phân tâm học
tổng hợp
xử lý phân tích trực tuyến OLAP
thẩm phân máu
máy lọc máu
hàm giải tích (của biến phức)
lý thuyết hàm giải tích phức
hình học giải tích
hình học giải tích
phân tích ngữ nghĩa
phân tích điều hòa (toán học)
phân tích phổ (vật lý)
hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)
phân biệt và phân tích
phân tích sâu
máy lọc máu
Đặng Tích (545-501 TCN), nhà triết học và nhà hùng biện Trung Quốc, luật sư đầu tiên của Trung Quốc cổ đại
phân tích chi tiết