Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tách ra
  2. 2. chia ra
  3. 3. phân tích

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Từ chứa 析

分析
fēn xī

phân tích

解析
jiě xī

phân tích

偏析
piān xī

thiên tích

光谱分析
guāng pǔ fēn xī

phân tích quang phổ

分崩离析
fēn bēng lí xī

tan rã và sụp đổ

分析人士
fēn xī rén shì

nhà phân tích

分析化学
fēn xī huà xué

hóa học phân tích

分析员
fēn xī yuán

nhà phân tích

分析器
fēn xī qì

máy phân tích

分析学
fēn xī xué

giải tích

分析家
fēn xī jiā

nhà phân tích

分析师
fēn xī shī

nhà phân tích

分析心理学
fēn xī xīn lǐ xué

tâm lý học phân tích

分析法
fēn xī fǎ

phương pháp phân tích

分析研究
fēn xī yán jiū

phân tích nghiên cứu

分析处理
fēn xī chǔ lǐ

phân tích xử lý

分析语
fēn xī yǔ

ngôn ngữ phân tích

剖析
pōu xī

phân tích

化学分析
huà xué fēn xī

phân tích hóa học

句法分析
jù fǎ fēn xī

phân tích cú pháp

地址解析协议
dì zhǐ jiě xī xié yì

giao thức phân giải địa chỉ

多层次分析模型
duō céng cì fēn xī mó xíng

mô hình phân tích đa cấp

定性分析
dìng xìng fēn xī

phân tích định tính

定量分析
dìng liàng fēn xī

phân tích định lượng

容量分析
róng liàng fēn xī

phân tích định lượng

实分析
shí fēn xī

giải tích thực

巡回分析端口
xún huí fēn xī duān kǒu

Cổng phân tích lưu động

心理分析
xīn lǐ fēn xī

phân tâm học

情感分析
qíng gǎn fēn xī

phân tích cảm xúc

数值分析
shù zhí fēn xī

giải tích số (toán học)

数学分析
shù xué fēn xī

giải tích toán học

数理分析
shù lǐ fēn xī

phân tích toán học

数量分析
shù liàng fēn xī

phân tích định lượng

时段分析
shí duàn fēn xī

phân tích khoảng thời gian

析出
xī chū

tách ra

析毫剖厘
xī háo pōu lí

phân tích đến từng chi tiết nhỏ nhất

析疑
xī yí

giải nghi

条分缕析
tiáo fēn lǚ xī

phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)

正电子发射层析
zhèng diàn zǐ fā shè céng xī

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

比色分析
bǐ sè fēn xī

phân tích so màu

比较分析
bǐ jiào fēn xī

phân tích so sánh

泛函分析
fàn hán fēn xī

giải tích hàm

活化分析
huó huà fēn xī

phân tích kích hoạt

淘析
táo xī

gạn lọc

浅析
qiǎn xī

phân tích sơ lược, phân tích cơ bản hoặc thô sơ

渗析
shèn xī

thẩm tách

生物分析法
shēng wù fēn xī fǎ

phương pháp phân tích sinh học

研析
yán xī

phân tích

精神分析
jīng shén fēn xī

phân tâm học

综析
zōng xī

tổng hợp

联机分析处理
lián jī fēn xī chǔ lǐ

xử lý phân tích trực tuyến OLAP

血液透析
xuè yè tòu xi

thẩm phân máu

血液透析机
xuè yè tòu xi jī

máy lọc máu

解析函数
jiě xī hán shù

hàm giải tích (của biến phức)

解析函数论
jiě xī hán shù lùn

lý thuyết hàm giải tích phức

解析几何
jiě xī jǐ hé

hình học giải tích

解析几何学
jiě xī jǐ hé xué

hình học giải tích

语义分析
yǔ yì fēn xī

phân tích ngữ nghĩa

调和分析
tiáo hé fēn xī

phân tích điều hòa (toán học)

谱分析
pǔ fēn xī

phân tích phổ (vật lý)

赏析
shǎng xī

hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)

辨析
biàn xī

phân biệt và phân tích

透析
tòu xī

phân tích sâu

透析机
tòu xī jī

máy lọc máu

邓析
dèng xī

Đặng Tích (545-501 TCN), nhà triết học và nhà hùng biện Trung Quốc, luật sư đầu tiên của Trung Quốc cổ đại

厘析
lí xī

phân tích chi tiết