Bỏ qua đến nội dung

分析

fēn xī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân tích
  2. 2. phân tích dữ liệu
  3. 3. phân tích chi tiết

Câu ví dụ

Hiển thị 4
分析 一下这个问题。
分析 这些数据。
我们需要 分析 这个组织的结构。
我们应该实事求是地 分析 问题。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 分析

光谱分析
guāng pǔ fēn xī

phân tích quang phổ

分析人士
fēn xī rén shì

nhà phân tích

分析化学
fēn xī huà xué

hóa học phân tích

分析员
fēn xī yuán

nhà phân tích

分析器
fēn xī qì

máy phân tích

分析学
fēn xī xué

giải tích

分析家
fēn xī jiā

nhà phân tích

分析师
fēn xī shī

nhà phân tích

分析心理学
fēn xī xīn lǐ xué

tâm lý học phân tích

分析法
fēn xī fǎ

phương pháp phân tích

分析研究
fēn xī yán jiū

phân tích nghiên cứu

分析处理
fēn xī chǔ lǐ

phân tích xử lý

分析语
fēn xī yǔ

ngôn ngữ phân tích

化学分析
huà xué fēn xī

phân tích hóa học

句法分析
jù fǎ fēn xī

phân tích cú pháp

多层次分析模型
duō céng cì fēn xī mó xíng

mô hình phân tích đa cấp

定性分析
dìng xìng fēn xī

phân tích định tính

定量分析
dìng liàng fēn xī

phân tích định lượng

容量分析
róng liàng fēn xī

phân tích định lượng

实分析
shí fēn xī

giải tích thực

巡回分析端口
xún huí fēn xī duān kǒu

Cổng phân tích lưu động

心理分析
xīn lǐ fēn xī

phân tâm học

情感分析
qíng gǎn fēn xī

phân tích cảm xúc

数值分析
shù zhí fēn xī

giải tích số (toán học)

数学分析
shù xué fēn xī

giải tích toán học

数理分析
shù lǐ fēn xī

phân tích toán học

数量分析
shù liàng fēn xī

phân tích định lượng

时段分析
shí duàn fēn xī

phân tích khoảng thời gian

比色分析
bǐ sè fēn xī

phân tích so màu

比较分析
bǐ jiào fēn xī

phân tích so sánh

泛函分析
fàn hán fēn xī

giải tích hàm

活化分析
huó huà fēn xī

phân tích kích hoạt

生物分析法
shēng wù fēn xī fǎ

phương pháp phân tích sinh học

精神分析
jīng shén fēn xī

phân tâm học

联机分析处理
lián jī fēn xī chǔ lǐ

xử lý phân tích trực tuyến OLAP

语义分析
yǔ yì fēn xī

phân tích ngữ nghĩa

调和分析
tiáo hé fēn xī

phân tích điều hòa (toán học)

谱分析
pǔ fēn xī

phân tích phổ (vật lý)