枕套

zhěn tào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pillowcase

Câu ví dụ

Hiển thị 1
枕套
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9088611)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.