Bỏ qua đến nội dung

枕边人

zhěn biān rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người nằm cạnh giường
  2. 2. bạn đời
  3. 3. vợ/chồng