Bỏ qua đến nội dung

林场

lín chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trạm lâm nghiệp
  2. 2. khu quản lý rừng