Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

林来疯

lín lái fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Linsanity
  2. 2. craze over Jeremy Lin 林書豪|林书豪[lín shū háo]