果穗
guǒ suì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ear (of corn or sorghum etc)
- 2. bunch (of grapes)
- 3. infructescence
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.