Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

枣树

zǎo shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jujube tree
  2. 2. date tree
  3. 3. Zizyphus vulgaris
  4. 4. CL:棵[kē]

Từ cấu thành 枣树