Bỏ qua đến nội dung

架二郎腿

jià èr láng tuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt chéo chân khi ngồi