Bỏ qua đến nội dung

柏油马路

bǎi yóu mǎ lù

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường rải nhựa đường
  2. 2. đường trải nhựa