Bỏ qua đến nội dung

柯尔克孜族

kē ěr kè zī zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dân tộc Kyrgyz ở Tân Cương