柳橙汁

liǔ chéng zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. orange juice
  2. 2. CL:瓶[píng]
  3. 3. 杯[bēi]
  4. 4. 罐[guàn]
  5. 5. 盒[hé]
  6. 6. see also 橙汁[chéng zhī]