Bỏ qua đến nội dung

柴科夫斯基

chái kē fū sī jī
#60178

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Piotr Ilyich Tchaikowsky (1840-1893), Russian composer, composer of 6 symphonies and the opera Eugene Onegin