Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mẫu
- 2. bản mẫu
- 3. nguyên nhân gốc và triệu chứng của bệnh
Câu ví dụ
Hiển thị 1科学家在森林里采集植物 标本 。
The scientist collects plant specimens in the forest.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.