Bỏ qua đến nội dung

标枪

biāo qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. javelin

Câu ví dụ

Hiển thị 1
运动员用力投掷 标枪
The athlete hurls the javelin with force.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 标枪