Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhãn
- 2. thẻ
- 3. tab
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1请把 标签 贴在箱子上。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.