Bỏ qua đến nội dung

标签

biāo qiān
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhãn
  2. 2. thẻ
  3. 3. tab

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把 标签 贴在箱子上。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.