Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhãn
- 2. thẻ
- 3. tab
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
标签通常与“贴” (tiē, to stick) 搭配,如“贴标签”,而不是“放标签”。
Common mistakes
注意不要将“标签”与“标志”(biāozhì) 混淆。“标签”是附着在物体上的小牌子,而“标志”是象征性的符号。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把 标签 贴在箱子上。
Please stick the label on the box.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.