Bỏ qua đến nội dung

lán
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lan can
  2. 2. cột
  3. 3. hàng rào

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Common mistakes

栏 cannot be used alone to mean a column in a table; it must be part of a compound like 栏目 (column) or 表格栏 (table column).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座桥的 是白色的。
The railing of this bridge is white.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.