Bỏ qua đến nội dung

树根

shù gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rễ cây

Từ cấu thành 树根