栖
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đậu (chim)
- 2. nghỉ (chim)
- 3. ở
- 4. sống
- 5. lưu lại
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 栖
lưỡng cư
động vật lưỡng cư
lưỡng cư
cộng sinh
trùng lỗ đáy
sinh vật đáy
thị trấn Ngô Thê, huyện Đài Trung, Đài Loan
thị trấn Ngô Thê, huyện Đài Trung, Đài Loan
ở
môi trường sống
đậu (chim)
môi trường sống
chỗ đậu của chim
ở tạm
Xixia, thành phố cấp huyện ở Yên Đài, Sơn Đông
quận Thê Hà, thuộc thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô
Xixia, thành phố cấp huyện ở Yên Đài, Sơn Đông
sống trên cây
sống dưới nước
chim khôn chọn cây mà đậu (tục ngữ)
sống trên cạn
thần thoại động vật học
xem 雙宿雙飛|双宿双飞