双栖双宿
shuāng qī shuāng sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 雙宿雙飛|双宿双飞[shuāng sù shuāng fēi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.