Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

校花

xiào huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the prettiest girl in the school (see also 校草[xiào cǎo])
  2. 2. school beauty queen
  3. 3. campus belle
  4. 4. prom queen