Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểu
- 2. loại
- 3. mẫu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly paired with 多种 or 不同 to describe a variety of styles.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服的 样式 很简单。
The style of this piece of clothing is very simple.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.