Bỏ qua đến nội dung

核对

hé duì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. xác minh
  3. 3. kiểm toán

Usage notes

Collocations

Common objects: 信息, 数据, 账目, 清单, 答案. Usually used with a reference source: 与原件核对.

Common mistakes

Do not confuse 核对 (verify by comparing) with 检查 (general check-up). 核对 requires a standard or reference for comparison, e.g., 核对账目 (check accounts against records).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
核对 一下你的个人信息。
Please check your personal information.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.