Bỏ qua đến nội dung

核桃

hé tao
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạnh nhân
  2. 2. quả óc chó

Usage notes

Collocations

Common collocations include 核桃仁 (walnut kernel) and 核桃油 (walnut oil). The verb 敲 (qiāo) means to crack walnuts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢吃 核桃
I like to eat walnuts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 核桃