Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạnh nhân
- 2. quả óc chó
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common collocations include 核桃仁 (walnut kernel) and 核桃油 (walnut oil). The verb 敲 (qiāo) means to crack walnuts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我喜欢吃 核桃 。
I like to eat walnuts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.