Bỏ qua đến nội dung

核武器

hé wǔ qì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vũ khí hạt nhân

Usage notes

Collocations

常与“拥有”“使用”“销毁”等动词搭配,表示对核武器的控制或处理。

Formality

“核武器”为正式术语,在口语中可能简称“核武”,但正式场合宜用全称。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个国家拥有 核武器
That country possesses nuclear weapons.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.