Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vũ khí hạt nhân
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“拥有”“使用”“销毁”等动词搭配,表示对核武器的控制或处理。
Formality
“核武器”为正式术语,在口语中可能简称“核武”,但正式场合宜用全称。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个国家拥有 核武器 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 核武器
Treaty on the Non-Proliferation of Nuclear Weapons
Nuclear Weapon Institute in Beijing
kiloton weapon
mini-nuke
strategic nuclear weapon
tactical nuclear weapons
nominal weapon
fusion weapon
nuclear test ban treaty
non-nuclear weapon states (NNWS)