根底

gēn dǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. foundation
  2. 2. grounding
  3. 3. background
  4. 4. what lies at the bottom of sth
  5. 5. root
  6. 6. cause