Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

根茎

gēn jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stolon
  2. 2. runner
  3. 3. rhizome
  4. 4. rhizoma

Từ cấu thành 根茎