Bỏ qua đến nội dung

格式

gé shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. định dạng
  2. 2. hình thức
  3. 3. kiểu

Usage notes

Collocations

“格式”常用搭配:文件格式、日期格式、考试格式,不能说“电脑格式”指计算机操作。

Common mistakes

不要说“格式很好”,可以改为“格式整齐”或“格式规范”。格式本身没有好坏之分,而是指是否符合标准。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个文件的 格式 不符合要求。
The format of this file does not meet the requirements.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 格式