Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. định dạng
- 2. hình thức
- 3. kiểu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
“格式”常用搭配:文件格式、日期格式、考试格式,不能说“电脑格式”指计算机操作。
Common mistakes
不要说“格式很好”,可以改为“格式整齐”或“格式规范”。格式本身没有好坏之分,而是指是否符合标准。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个文件的 格式 不符合要求。
The format of this file does not meet the requirements.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.