格式塔
gé shì tǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Gestalt (loanword)
- 2. see 格斯塔[gé sī tǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.