格林
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Green hoặc Greene (tên người)
Từ chứa 格林
Cô-rinh-tô
Đại học Grinnell (trường cao đẳng nghệ thuật tự do tư thục ở Grinnell, Iowa, Hoa Kỳ)
Greenwich
Greenwich
Giờ chuẩn Greenwich
Greenwich (kinh độ 0, nơi đặt đài thiên văn Greenwich trước đây)
kinh tuyến gốc Greenwich
Giờ chuẩn Greenwich (GMT)
Alan Greenspan (1926-), nhà kinh tế học Hoa Kỳ
Grenada
Saint Vincent và Grenadines, quốc đảo Caribe thuộc quần đảo Tiểu Antilles
Saint Vincent và Grenadines