格林尼治标准时间
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Giờ chuẩn Greenwich (GMT)
Từ cấu thành 格林尼治标准时间
cho phép
giờ
thời gian
khung
dấu hiệu
chuẩn
trị
đúng giờ
giữa
khoảng cách
ni cô
rừng
Green hoặc Greene (tên người)
Greenwich (kinh độ 0, nơi đặt đài thiên văn Greenwich trước đây)
giờ chuẩn
chữa triệu chứng mà không chữa nguyên nhân gốc