格萨尔
gé sà ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Vua Gesar, anh hùng trong chu kỳ sử thi Tây Tạng và Mông Cổ