格里姆斯塔
gé lǐ mǔ sī tǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Grimstad (city in Agder, Norway)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.