Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

栽筋斗

zāi jīn dǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tumble
  2. 2. to fall head over heels
  3. 3. (fig.) to take a tumble