Bỏ qua đến nội dung

桃腮粉脸

táo sāi fěn liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. má hồng má phấn