Bỏ qua đến nội dung

框架

kuàng jià
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khung
  2. 2. cấu trúc

Usage notes

Common mistakes

框架 can refer to both physical frames (like a picture frame) and abstract frameworks (like a theoretical framework); learners sometimes wrongly limit it to physical structures only.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个建筑的 框架 是用钢铁建造的。
The frame of this building is made of steel.
CakePHP 是 PHP 框架
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13490134)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.