案子

àn zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. long table
  2. 2. counter
  3. 3. case
  4. 4. law case
  5. 5. legal case
  6. 6. judicial case

Từ cấu thành 案子