桑坦德
sāng tǎn dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Santander, capital of Spanish autonomous region Cantabria 坎塔布里亞|坎塔布里亚[kǎn tǎ bù lǐ yà]